Hiện tượng Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 không lên dầu thường xuất hiện khi khởi động hệ thống mới, sau thời gian dừng dài ngày, sau bảo dưỡng hoặc khi đường dầu gặp sự cố. Đây là tình trạng động cơ và trục bơm vẫn quay nhưng dầu không được đưa ra cửa xả, áp suất không hình thành hoặc lưu lượng rất thấp.
Đối với RY50-32-200, nguyên nhân cần tập trung kiểm tra chủ yếu gồm chưa mồi đầy dầu, còn không khí trong thân bơm, van hút chưa mở, sai chiều quay, đường hút bị tắc, bánh công tác bị cản trở, đường ống hút lọt khí hoặc tốc độ động cơ không đạt yêu cầu. Việc xử lý cần thực hiện theo trình tự, bắt đầu từ phía hút trước khi tháo bơm kiểm tra cơ khí.
RY50-32-200 hoạt động theo nguyên lý bơm ly tâm. Bánh công tác phải được bao quanh bởi dầu tải nhiệt thì mới có thể truyền năng lượng cho môi chất.
Nếu thân bơm chỉ chứa không khí, bánh công tác dù quay ở tốc độ cao vẫn khó hình thành dòng dầu tuần hoàn bình thường.
Khi đó thường xuất hiện tình trạng:
Động cơ chạy → trục quay → bánh công tác quay → nhưng cửa xả không có dầu hoặc áp suất không tăng.
Vì vậy, khi RY50-32-200 không lên dầu ngay sau khi khởi động, việc đầu tiên cần xác nhận là thân bơm đã được mồi đầy dầu hay chưa.
Cần dừng bơm, kiểm tra nguồn dầu và điền đầy dầu tải nhiệt vào thân bơm.
Sau khi mồi, quay khớp nối bằng tay một số vòng để hỗ trợ dầu điền vào các khoang bên trong và đẩy không khí ra ngoài.
Chỉ khởi động lại khi xác nhận thân bơm đã có đầy đủ môi chất.
Ngay cả khi đã đưa dầu vào bơm, nếu lượng khí còn tồn tại quá nhiều tại tâm bánh công tác thì bơm vẫn có thể không lên dầu hoặc lên dầu không ổn định.
Bánh công tác RY50-32-200 được thiết kế để truyền năng lượng cho chất lỏng. Khi vùng tâm bánh công tác chứa nhiều không khí, khả năng truyền năng lượng sang dầu suy giảm rõ rệt.
Biểu hiện có thể gồm:
Dừng bơm và thực hiện lại quá trình:
Mồi đầy dầu → quay khớp nối bằng tay → xả khí → kiểm tra dầu đã điền đầy → khởi động lại.
Đặc biệt sau khi tháo bơm, thay dầu hoặc sửa chữa đường ống, bước xả khí không nên bỏ qua.
Trong phần xử lý sự cố của dòng RY, van hút đóng là một nguyên nhân trực tiếp khiến bơm không cấp được chất lỏng.
RY50-32-200 cần có dòng dầu liên tục đi vào cửa hút để cung cấp cho tâm bánh công tác.
Nếu van hút bị đóng, dù động cơ vẫn quay bình thường nhưng dầu không thể đi tới bánh công tác.
Trước khi khởi động cần xác nhận:
Van hút đã mở hoàn toàn.
Trong quá trình vận hành bình thường, không nên sử dụng van hút để điều chỉnh lưu lượng bằng cách đóng nhỏ van.
Điều tiết quá mạnh ở phía hút làm giảm khả năng cấp dầu và có thể khiến trạng thái thủy lực của bơm mất ổn định.
Một nguyên nhân rất dễ xảy ra sau khi đấu điện mới hoặc sửa chữa động cơ là động cơ quay sai chiều.
Theo kết cấu dòng RY, khi nhìn từ phía khớp nối, trục bơm phải quay theo chiều kim đồng hồ.
Nếu đấu sai thứ tự pha làm động cơ quay ngược, bánh công tác vẫn quay nhưng khả năng tạo lưu lượng và cột áp không đạt như thiết kế.
Bơm có thể xuất hiện hiện tượng dầu lên rất yếu hoặc gần như không lên dầu.
Ngắt bơm và kiểm tra chiều quay bằng thao tác chạy thử ngắn.
Nếu chiều quay không đúng, cần điều chỉnh hệ thống đấu điện để động cơ quay đúng hướng yêu cầu.
Không nên tiếp tục để RY50-32-200 vận hành ngược chiều rồi cố điều chỉnh van để tăng lưu lượng.
RY50-32-200 được thiết kế sử dụng với môi chất không chứa hạt rắn. Tuy nhiên trong hệ thống thực tế, cặn, xỉ hàn hoặc vật lạ có thể xuất hiện trong đường ống.
Nếu đường hút bị tắc, lượng dầu đi tới bánh công tác giảm mạnh.
Hiện tượng này đặc biệt dễ xuất hiện ở hệ thống mới lắp đặt nếu đường ống chưa được vệ sinh kỹ trước khi chạy.
Dừng bơm và kiểm tra:
Đường hút → van hút → các đoạn co → vị trí kết nối → lưới lọc.
Loại bỏ vật cản và vệ sinh hệ thống trước khi khởi động trở lại.
Nếu đường hút liên tục xuất hiện nhiều cặn, cần tìm nguyên nhân từ toàn bộ hệ thống dầu chứ không chỉ vệ sinh bơm.
Lưới lọc giúp hạn chế cặn đi vào bánh công tác nhưng cũng có thể trở thành nguyên nhân làm bơm thiếu dầu nếu bị nghẹt.
Khi lớp cặn tích tụ quá nhiều, tiết diện dòng chảy qua lưới giảm xuống.
Bánh công tác lúc này không nhận được đủ dầu, khiến áp suất và lưu lượng suy giảm.
Nếu mức tắc nghiêm trọng, người vận hành có thể thấy hiện tượng giống như RY50-32-200 không lên dầu.
Tháo và vệ sinh lưới lọc, đồng thời kiểm tra loại cặn đang tích tụ.
Sau khi vệ sinh phải bảo đảm không còn vật rắn có khả năng bị hút ngược vào bánh công tác.
Nếu các mối nối trên đường hút không kín, không khí có thể đi vào cùng dầu.
Đây là trường hợp cần đặc biệt chú ý vì người vận hành có thể mồi bơm đầy dầu nhưng sau một thời gian ngắn tình trạng không lên dầu lại tái diễn.
Khi khí liên tục xâm nhập vào tâm bánh công tác, dòng dầu không thể ổn định.
Kiểm tra kỹ:
Sau khi xử lý độ kín, cần mồi lại bơm và xả khí trước khi khởi động.
Trong hướng dẫn xử lý sự cố của dòng RY, bánh công tác bị tắc là nguyên nhân quan trọng khiến lượng chất lỏng thấp hoặc bơm không cấp đủ môi chất.
Dầu đi vào tâm bánh công tác rồi phải di chuyển qua các khe giữa cánh trước khi được đẩy ra phía ngoài.
Nếu các khe cánh bị cặn hoặc vật lạ làm tắc:
Dầu vào bánh công tác giảm → dòng qua cánh giảm → áp suất giảm → lưu lượng giảm hoặc mất.
Nếu đã kiểm tra mồi dầu, van hút, chiều quay và đường hút nhưng bơm vẫn không lên dầu, cần cân nhắc kiểm tra bánh công tác.
Sau khi bơm được dừng, hạ nhiệt, cách ly điện, xả dầu và giải phóng áp suất, có thể mở thân bơm để kiểm tra.
Vệ sinh mắt hút và các khe cánh bánh công tác, loại bỏ hoàn toàn vật lạ nhưng tránh làm biến dạng hoặc mất cân bằng bánh công tác.
RY50-32-200 trong bộ thông số sử dụng làm việc với tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút.
Nếu tốc độ động cơ thấp hơn nhiều so với yêu cầu, bánh công tác không nhận đủ tốc độ để truyền năng lượng cần thiết cho dầu.
Kết quả là:
Tốc độ giảm → năng lượng bánh công tác giảm → cột áp giảm → lưu lượng giảm.
Trong trường hợp nghiêm trọng, người vận hành có thể cảm nhận như bơm không lên dầu.
Kiểm tra nguồn điện, động cơ và tốc độ quay thực tế.
Nếu sử dụng thiết bị điều khiển tốc độ, cần xác nhận tần số hoặc chế độ điều khiển đang phù hợp với yêu cầu của bơm.
Không nên kết luận bánh công tác hỏng trước khi kiểm tra tốc độ động cơ.
Trong phần xử lý sự cố của dòng RY, trở lực đường xả quá lớn cũng được nêu là nguyên nhân khiến lượng chất lỏng bơm ra thấp.
Nếu một van phía xả bị đóng, đường ống bị tắc hoặc hệ thống có tổng trở lực cao hơn khả năng của bơm, dầu khó có thể đi qua mạng đường ống.
Bơm có thể tạo áp suất nhưng lưu lượng tại điểm sử dụng rất thấp.
Kiểm tra toàn bộ đường xả gồm:
Van xả → đường ống → bộ trao đổi nhiệt → các nhánh sử dụng dầu → đường hồi.
Xác nhận không có van bị đóng nhầm hoặc đoạn đường ống bị tắc.
Nếu hệ thống đã thay đổi so với thiết kế ban đầu, cần kiểm tra lại tổng tổn thất áp suất để xác định điểm làm việc thực tế của bơm.
Có hai trạng thái cần phân biệt.
Không lên dầu hoàn toàn: cửa xả gần như không có dòng, áp suất không hình thành bình thường.
Lên dầu yếu: vẫn có dòng nhưng lưu lượng hoặc áp suất thấp hơn trước.
Nếu hoàn toàn không có dầu, nên ưu tiên kiểm tra:
Mồi dầu → khí → van hút → chiều quay.
Nếu vẫn có dầu nhưng yếu, kiểm tra thêm:
Lưới lọc → bánh công tác → tốc độ → đường ống → trở lực hệ thống → độ mòn chi tiết.
Phân biệt đúng giúp tránh tháo bơm không cần thiết.
Nếu xác định bơm không có dòng dầu, không nên để động cơ tiếp tục chạy kéo dài với hy vọng dầu sẽ tự lên.
RY50-32-200 cần môi chất đầy đủ để làm việc đúng trạng thái.
Khi không lên dầu, cách xử lý phù hợp là:
Dừng bơm → xác định nguyên nhân → khôi phục dầu → mồi đầy → xả khí → kiểm tra chiều quay và van → chạy lại.
Việc dừng sớm giúp hạn chế nguy cơ nhiệt và tải cơ học bất lợi đối với các bộ phận bên trong.
Để tránh tháo bơm ngay từ đầu, có thể kiểm tra theo thứ tự từ đơn giản đến phức tạp:
1. Kiểm tra bơm có đầy dầu không.
2. Xả hết lượng khí lớn trong thân bơm.
3. Kiểm tra van hút đã mở hoàn toàn.
4. Kiểm tra chiều quay động cơ.
5. Kiểm tra nguồn dầu phía hút.
6. Kiểm tra lưới lọc và đường hút.
7. Kiểm tra đường hút có lọt khí không.
8. Kiểm tra tốc độ động cơ.
9. Kiểm tra trở lực và van phía xả.
10. Cuối cùng mới mở bơm kiểm tra bánh công tác.
Trình tự này giúp xác định nguyên nhân nhanh hơn và hạn chế việc tháo lắp cơ khí không cần thiết.
Sau bất kỳ công việc nào làm mất dầu trong thân RY50-32-200, bơm cần được mồi lại.
Trước khi chạy cần kiểm tra:
Thân bơm đầy dầu → không còn nhiều khí → van hút mở → trục quay tự do → đúng chiều quay.
Khi khởi động, theo dõi đồng hồ áp suất. Khi áp suất hình thành và bơm chạy ổn định, mở van xả từ từ để thiết lập lưu lượng yêu cầu.
Không để bơm chạy với cửa xả đóng quá khoảng 3 phút.
Sau khi xử lý thành công, cần tiếp tục quan sát RY50-32-200 thay vì kết thúc kiểm tra ngay.
Các thông số cần theo dõi gồm:
Nếu dầu đã lên nhưng bơm rung mạnh hoặc áp suất liên tục dao động, có khả năng vẫn còn khí hoặc vấn đề trên đường hút chưa được xử lý hoàn toàn.
Nguyên nhân Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 không lên dầu thường tập trung vào điều kiện cấp dầu phía hút và khả năng làm việc của bánh công tác. Những nguyên nhân cần ưu tiên kiểm tra gồm chưa mồi đầy dầu, còn khí trong bơm, van hút đóng, động cơ quay sai chiều, đường hút hoặc lưới lọc bị tắc, đường hút lọt khí, bánh công tác bị nghẹt, tốc độ quay thấp và trở lực hệ thống quá lớn.
Cách xử lý hiệu quả nhất là kiểm tra từ ngoài vào trong, bắt đầu bằng mồi dầu – xả khí – mở van hút – kiểm tra chiều quay, sau đó mới kiểm tra đường ống, lưới lọc, tốc độ và bánh công tác.
Khi đã xác định bơm không lên dầu, không nên để RY50-32-200 tiếp tục chạy kéo dài. Dừng thiết bị, xử lý đúng nguyên nhân rồi mồi lại đầy dầu trước khi khởi động sẽ giúp khôi phục khả năng tạo lưu lượng, hạn chế rung nóng và bảo vệ cụm bánh công tác – trục – ổ bi của bơm.














Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 lưu lượng 18 m3/h, công suất 5.5 kW, cột áp 50 m
Liên hệ